辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "tiêu chuẩn" (1件)

tiêu chuẩn
日本語 名基準
マイ単語
Hệ thống phải đạt tiêu chuẩn an toàn.
システムは安全基準を満たさなければならない。

swap_horiz 類語検索結果 "tiêu chuẩn" (5件)

tiêu chuẩn nông nghiệp
play
日本語 名農林規格
マイ単語
tiêu chuẩn đánh giá
play
日本語 名判断基準
マイ単語
Giá cả phải theo tiêu chuẩn đánh giá.
価格は判断基準に従う。
kiểm tra tiêu chuẩn để lái xe
play
日本語 名運転適正検査
マイ単語
tiêu chuẩn quốc tế
日本語 名国際標準、国際規格
マイ単語
Không có tiêu chuẩn quốc tế nào áp dụng cách đo nửa ga như vậy.
そのようなハーフスロットルでの測定方法は、国際標準では適用されていない。
tiêu chuẩn chất lượng
日本語 フ品質基準
マイ単語
Sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng quốc tế.
その製品は国際的な品質基準を満たしています。

format_quote フレーズ検索結果 "tiêu chuẩn" (8件)

Giá cả phải theo tiêu chuẩn đánh giá.
価格は判断基準に従う。
Hệ thống phải đạt tiêu chuẩn an toàn.
システムは安全基準を満たさなければならない。
Tiêu chuẩn này có hiệu lực từ ngày 1/1/2027.
この基準は2027年1月1日から発効します。
Không có tiêu chuẩn quốc tế nào áp dụng cách đo nửa ga như vậy.
そのようなハーフスロットルでの測定方法は、国際標準では適用されていない。
Theo tiêu chuẩn của Tổ chức Hàng không dân dụng quốc tế (ICAO).
国際民間航空機関(ICAO)の基準によると。
Sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng quốc tế.
その製品は国際的な品質基準を満たしています。
Vương thừa 10 điểm so với tiêu chuẩn.
ヴオンは基準より10点多く獲得した。
Vương thừa 10 điểm so với tiêu chuẩn.
ヴオンは基準より10点多く獲得した。