translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "tiêu chuẩn" (1件)
tiêu chuẩn
日本語 基準
Hệ thống phải đạt tiêu chuẩn an toàn.
システムは安全基準を満たさなければならない。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "tiêu chuẩn" (4件)
tiêu chuẩn nông nghiệp
play
日本語 農林規格
マイ単語
tiêu chuẩn đánh giá
play
日本語 判断基準
Giá cả phải theo tiêu chuẩn đánh giá.
価格は判断基準に従う。
マイ単語
kiểm tra tiêu chuẩn để lái xe
play
日本語 運転適正検査
マイ単語
tiêu chuẩn quốc tế
日本語 国際標準、国際規格
Không có tiêu chuẩn quốc tế nào áp dụng cách đo nửa ga như vậy.
そのようなハーフスロットルでの測定方法は、国際標準では適用されていない。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "tiêu chuẩn" (4件)
Giá cả phải theo tiêu chuẩn đánh giá.
価格は判断基準に従う。
Hệ thống phải đạt tiêu chuẩn an toàn.
システムは安全基準を満たさなければならない。
Tiêu chuẩn này có hiệu lực từ ngày 1/1/2027.
この基準は2027年1月1日から発効します。
Không có tiêu chuẩn quốc tế nào áp dụng cách đo nửa ga như vậy.
そのようなハーフスロットルでの測定方法は、国際標準では適用されていない。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)